Tiêu biểu tiếng Nga là gì?
"tiêu biểu" trong tiếng Nga là представи́тель (danh từ), типи́чный (tính từ).
представи́тель Danh từ
predstavítelʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiêu biểu, đại biểu.
Xem đầy đủ từ "представи́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →
типи́чный Tính từ
tipíčnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điển hình, tiêu biểu.
- типичный ю́жный го́род thành phố điển hình ở miền nam
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiêu biểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiêu biểu tiếng Nga là gì?
"tiêu biểu" trong tiếng Nga là представи́тель (danh từ), типи́чный (tính từ).