TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tiêu biểu tiếng Nga là gì?

"tiêu biểu" trong tiếng Nga là представи́тель (danh từ), типи́чный (tính từ).

представи́тель Danh từ

predstavítelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiêu biểu, đại biểu.

Xem đầy đủ từ "представи́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →

типи́чный Tính từ

tipíčnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điển hình, tiêu biểu.

  • типичный ю́жный го́род thành phố điển hình ở miền nam

Xem đầy đủ từ "типи́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiêu biểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiêu biểu tiếng Nga là gì?

"tiêu biểu" trong tiếng Nga là представи́тель (danh từ), типи́чный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.