TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tin tưởng tiếng Nga là gì?

"tin tưởng" trong tiếng Nga là ве́рить (động từ), ве́ра (danh từ).

ве́рить Động từ

véritʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin, tin tưởng.

  • Каждому нужен кто-то, кому можно верить. Mọi người cần ai đó để tin tưởng.
  • мы ве́рим в успе́х борьбы́ chúng tôi tin tưởng vào thắng lợi của cuộc đấu tranh

Xem đầy đủ từ "ве́рить": trọng âm, biến cách, cách chia →

ве́ра Danh từ

véra giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Lòng, niềm] tin, tin tưởng.

  • ве́ра в успе́х де́ла lòng tin ở thắng lợi của sự nghiệp
  • ве́ра в челове́ка lòng tin ở con người

Xem đầy đủ từ "ве́ра": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tin tưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tin tưởng tiếng Nga là gì?

"tin tưởng" trong tiếng Nga là ве́рить (động từ), ве́ра (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.