TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trách nhiệm tiếng Nga là gì?

"trách nhiệm" trong tiếng Nga là отве́тственность (danh từ), обя́занность (danh từ).

отве́тственность Danh từ

otvétstvennostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trách nhiệm, chức trách, trọng trách.

  • Вся ответственность осталась мне. Cuối cùng tôi phải chịu toàn bộ trách nhiệm.
  • брать на свою́ отве́тственность chịu trách nhiệm, nhận lấy trách nhiệm về phần mình

Xem đầy đủ từ "отве́тственность": trọng âm, biến cách, cách chia →

обя́занность Danh từ

objázannostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trách nhiệm, nghĩa vụ, bổn phận, nhiệm vụ.

  • лежа́ть на чье́й-л. обя́занности thuộc về trách nhiệm của ai, trách nhiệm thuộc về ai
  • счита́ть своей обя́занностю... coi nghĩa vụ (bổn phận, nhiệm vụ, trách nhiêm) của mình phải là...

Xem đầy đủ từ "обя́занность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trách nhiệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trách nhiệm tiếng Nga là gì?

"trách nhiệm" trong tiếng Nga là отве́тственность (danh từ), обя́занность (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.