Trùm tiếng Nga là gì?
"trùm" trong tiếng Nga là босс (danh từ).
босс Danh từ
boss giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trùm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trùm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- зачехли́тьĐộng từ · Trùm, bọc
- накрыва́тьсяĐộng từ · Trùm, đắp, phủ... lên người
- прикрыва́тьĐộng từ · Đậy, che, phủ, trùm, che đậy, che phủ
- натя́гиватьĐộng từ · Trùm, kéo phủ lên, xỏ
- вороти́лаDanh từ · [Kẻ, tên] thủ mưu, đầu sỏ, trùm
- чехлитьĐộng từ · Bao, bọc, trùm, phủ, bịt
- прикрыва́тьсяĐộng từ · [được, bị] đậy, che, phủ, trùm, che đậy, che phủ
Câu hỏi thường gặp
Trùm tiếng Nga là gì?
"trùm" trong tiếng Nga là босс (danh từ).