TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trần truồng tiếng Nga là gì?

"trần truồng" trong tiếng Nga là го́лый (tính từ), обнажённый (tính từ), наго́й (tính từ).

го́лый Tính từ

gólyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoả thân, trần truồng.

  • Они оставили меня посреди улицы голым, со связанными за спиной руками. Họ để tôi trần truồng với tay bị trói ra đằng sau ở ngay giữa đường.
  • Нет ничего плохого в том, чтобы ходить голым в собственном доме! Không có gì sai khi trần truồng trong nhà của chính mình cả!

Xem đầy đủ từ "го́лый": trọng âm, biến cách, cách chia →

обнажённый Tính từ

obnažónnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trần truồng, khỏathân, lõa thể, trần trùng trục.

Xem đầy đủ từ "обнажённый": trọng âm, biến cách, cách chia →

наго́й Tính từ

nagój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khỏa thân, trần truồng, lõa thể, lõa lồ.

Xem đầy đủ từ "наго́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trần truồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trần truồng tiếng Nga là gì?

"trần truồng" trong tiếng Nga là го́лый (tính từ), обнажённый (tính từ), наго́й (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.