TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trở nên tiếng Nga là gì?

"trở nên" trong tiếng Nga là стать (động từ), станови́ться (động từ), де́латься (động từ).

стать Động từ

statʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trở nên, trở thành.

Xem đầy đủ từ "стать": trọng âm, biến cách, cách chia →

станови́ться Động từ

stanovítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trở nên, trở thành.

  • Моя бабушка постепенно становилась забывчивой и слабой. Bà tôi dần dần trở nên hay quên và yếu hơn.

Xem đầy đủ từ "станови́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

де́латься Động từ

délatʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trở thành, trở nên, thành.

  • де́латься весёлым trở nên vui
  • де́латься хоро́шим trở thành tốt

Xem đầy đủ từ "де́латься": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trở nên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trở nên tiếng Nga là gì?

"trở nên" trong tiếng Nga là стать (động từ), станови́ться (động từ), де́латься (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.