Trở nên tiếng Nga là gì?
"trở nên" trong tiếng Nga là стать (động từ), станови́ться (động từ), де́латься (động từ).
стать Động từ
statʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trở nên, trở thành.
станови́ться Động từ
stanovítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trở nên, trở thành.
- Моя бабушка постепенно становилась забывчивой и слабой. Bà tôi dần dần trở nên hay quên và yếu hơn.
Xem đầy đủ từ "станови́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
де́латься Động từ
délatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trở thành, trở nên, thành.
- де́латься весёлым trở nên vui
- де́латься хоро́шим trở thành tốt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trở nên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trở nên tiếng Nga là gì?
"trở nên" trong tiếng Nga là стать (động từ), станови́ться (động từ), де́латься (động từ).