Tuyên thệ tiếng Nga là gì?
"tuyên thệ" trong tiếng Nga là кля́сться (động từ), покля́сться (động từ), кля́тва (danh từ).
кля́сться Động từ
kljástʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyên thệ.
покля́сться Động từ
pokljástʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyên thệ.
Xem đầy đủ từ "покля́сться": trọng âm, biến cách, cách chia →
кля́тва Danh từ
kljátva giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời thề, tuyên thệ, thề nguyền, minh thệ.
- дать кля́тву thề, tuyên thệ, phát thệ
- взять кля́тву с кого́-л. bắt ai thề
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyên thệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tuyên thệ tiếng Nga là gì?
"tuyên thệ" trong tiếng Nga là кля́сться (động từ), покля́сться (động từ), кля́тва (danh từ).