Tuyệt đối tiếng Nga là gì?
"tuyệt đối" trong tiếng Nga là абсолю́тный (tính từ), соверше́нно (phó từ).
абсолю́тный Tính từ
absoljútnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyệt đối.
- Это абсолютная правда. Đó là sự thật tuyệt đối
- абсолютная истина филос. Chân lý tuyệt đối.
Xem đầy đủ từ "абсолю́тный": trọng âm, biến cách, cách chia →
соверше́нно Phó từ
soveršénno giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn toàn, tuyệt đối.
- соверше́нно ве́рно! hoàn toàn đúng!, đúng hoàn toàn!, tuyệt đối đúng!
- соверше́нно го́лый trần truồng, trần như nhộng
Xem đầy đủ từ "соверше́нно": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyệt đối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tuyệt đối tiếng Nga là gì?
"tuyệt đối" trong tiếng Nga là абсолю́тный (tính từ), соверше́нно (phó từ).