TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tuyệt đối tiếng Nga là gì?

"tuyệt đối" trong tiếng Nga là абсолю́тный (tính từ), соверше́нно (phó từ).

абсолю́тный Tính từ

absoljútnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyệt đối.

  • Это абсолютная правда. Đó là sự thật tuyệt đối
  • абсолютная истина филос. Chân lý tuyệt đối.

Xem đầy đủ từ "абсолю́тный": trọng âm, biến cách, cách chia →

соверше́нно Phó từ

soveršénno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn toàn, tuyệt đối.

  • соверше́нно ве́рно! hoàn toàn đúng!, đúng hoàn toàn!, tuyệt đối đúng!
  • соверше́нно го́лый trần truồng, trần như nhộng

Xem đầy đủ từ "соверше́нно": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyệt đối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuyệt đối tiếng Nga là gì?

"tuyệt đối" trong tiếng Nga là абсолю́тный (tính từ), соверше́нно (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.