Ví tiếng Nga là gì?
"ví" trong tiếng Nga là бума́жник (danh từ), су́мочка (danh từ), кошелёк (danh từ).
бума́жник Danh từ
bumážnik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ví, bóp.
- Том потерял свой бумажник. Tom bị mất ví.
- Я потерял свой бумажник. Tôi bị mất ví.
су́мочка Danh từ
súmočka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cái] xắc, ví, làn, ví đầm.
кошелёк Danh từ
košeljók giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ví, bóp.
- Я потерял кошелёк. Tôi bị mất ví.
- Мэри положила кошелёк на стол. Mary đã để cái ví ở trên bàn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ví" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ví tiếng Nga là gì?
"ví" trong tiếng Nga là бума́жник (danh từ), су́мочка (danh từ), кошелёк (danh từ).