TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ví tiếng Nga là gì?

"ví" trong tiếng Nga là бума́жник (danh từ), су́мочка (danh từ), кошелёк (danh từ).

бума́жник Danh từ

bumážnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ví, bóp.

  • Том потерял свой бумажник. Tom bị mất ví.
  • Я потерял свой бумажник. Tôi bị mất ví.

Xem đầy đủ từ "бума́жник": trọng âm, biến cách, cách chia →

су́мочка Danh từ

súmočka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cái] xắc, ví, làn, ví đầm.

Xem đầy đủ từ "су́мочка": trọng âm, biến cách, cách chia →

кошелёк Danh từ

košeljók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ví, bóp.

  • Я потерял кошелёк. Tôi bị mất ví.
  • Мэри положила кошелёк на стол. Mary đã để cái ví ở trên bàn.

Xem đầy đủ từ "кошелёк": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ví" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ví tiếng Nga là gì?

"ví" trong tiếng Nga là бума́жник (danh từ), су́мочка (danh từ), кошелёк (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.