TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Văn chương tiếng Nga là gì?

"văn chương" trong tiếng Nga là литерату́ра (danh từ), литерату́рный (tính từ), беллетри́стика (danh từ).

литерату́ра Danh từ

literatúra giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn chương, văn học.

Xem đầy đủ từ "литерату́ра": trọng âm, biến cách, cách chia →

литерату́рный Tính từ

literatúrnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về văn học, văn chương.

  • литературный вече́р cuộc họp mặt (tối vui, buổi trao đổi) văn học
  • литерату́рное насле́дство di sản văn học, di cảo

Xem đầy đủ từ "литерату́рный": trọng âm, biến cách, cách chia →

беллетри́стика Danh từ

belletrístika giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn chương, mỹ văn.

Xem đầy đủ từ "беллетри́стика": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "văn chương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Văn chương tiếng Nga là gì?

"văn chương" trong tiếng Nga là литерату́ра (danh từ), литерату́рный (tính từ), беллетри́стика (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.