Văn chương tiếng Nga là gì?
"văn chương" trong tiếng Nga là литерату́ра (danh từ), литерату́рный (tính từ), беллетри́стика (danh từ).
литерату́ра Danh từ
literatúra giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Văn chương, văn học.
Xem đầy đủ từ "литерату́ра": trọng âm, biến cách, cách chia →
литерату́рный Tính từ
literatúrnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc về văn học, văn chương.
- литературный вече́р cuộc họp mặt (tối vui, buổi trao đổi) văn học
- литерату́рное насле́дство di sản văn học, di cảo
Xem đầy đủ từ "литерату́рный": trọng âm, biến cách, cách chia →
беллетри́стика Danh từ
belletrístika giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Văn chương, mỹ văn.
Xem đầy đủ từ "беллетри́стика": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "văn chương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Văn chương tiếng Nga là gì?
"văn chương" trong tiếng Nga là литерату́ра (danh từ), литерату́рный (tính từ), беллетри́стика (danh từ).