Văn phòng tiếng Nga là gì?
"văn phòng" trong tiếng Nga là кабине́т (danh từ), о́фис (danh từ), конто́ра (danh từ).
кабине́т Danh từ
kabinét giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phòng giấy, văn phòng, phòng làm việc.
о́фис Danh từ
ófis giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Văn phòng.
- Дверь офиса жёлтая. Cánh cửa của văn phòng có màu vàng.
- У офиса жёлтая дверь. Cánh cửa của văn phòng có màu vàng.
конто́ра Danh từ
kontóra giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Văn phòng, ban quản trị.
бюро́ Danh từ
bjuró giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Văn phòng.
канцеля́рия Danh từ
kanceljárija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Văn phòng, phòng giấy.
Xem đầy đủ từ "канцеля́рия": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "văn phòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Văn phòng tiếng Nga là gì?
"văn phòng" trong tiếng Nga là кабине́т (danh từ), о́фис (danh từ), конто́ра (danh từ).