TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vận mệnh tiếng Nga là gì?

"vận mệnh" trong tiếng Nga là судьба́ (danh từ), рок (danh từ), у́часть (danh từ).

судьба́ Danh từ

sudʹbá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vận mệnh, túc mệnh.

Xem đầy đủ từ "судьба́": trọng âm, biến cách, cách chia →

рок Danh từ

rok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vận mệnh, túc mệnh.

Xem đầy đủ từ "рок": trọng âm, biến cách, cách chia →

у́часть Danh từ

účastʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số phận, vận mệnh, vận mạng, số mệnh, số mạng, số kiếp, vận số, số, phận, mệnh, kiếp.

  • го́рькая участь phận hẩm, mệnh bạc, bạc mệnh, phận bạc, số phận hẩm hiu, số kiếp long đong
  • раздели́ть участь кого́-л. cùng số phận của ai

Xem đầy đủ từ "у́часть": trọng âm, biến cách, cách chia →

до́ля Danh từ

dólja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số phận, vận mệnh, số, phận.

  • выпасть кому-л. на до́лю ai bị, ai được

Xem đầy đủ từ "до́ля": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vận mệnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vận mệnh tiếng Nga là gì?

"vận mệnh" trong tiếng Nga là судьба́ (danh từ), рок (danh từ), у́часть (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.