TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vắt tiếng Nga là gì?

"vắt" trong tiếng Nga là висе́ть (động từ), выжима́ть (động từ).

висе́ть Động từ

visétʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Treo, vắt; (свисать) treo lơ lửng, rủ xuống, buông xuống, treo lòng thòng.

  • карти́на виси́т на стене́ bức tranh treo trên tường
  • пла́тье виси́т на сту́ле áo vắt trên ghế

Xem đầy đủ từ "висе́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

выжима́ть Động từ

vyžimátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ép, vắt; (nghĩa bóng) bóp nặn, bòn rút, rút.

  • выжима́ть бельё vắt quần áo
  • выжима́ть лимо́н chanh

Xem đầy đủ từ "выжима́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vắt tiếng Nga là gì?

"vắt" trong tiếng Nga là висе́ть (động từ), выжима́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.