Vắt tiếng Nga là gì?
"vắt" trong tiếng Nga là висе́ть (động từ), выжима́ть (động từ).
висе́ть Động từ
visétʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Treo, vắt; (свисать) treo lơ lửng, rủ xuống, buông xuống, treo lòng thòng.
- карти́на виси́т на стене́ bức tranh treo trên tường
- пла́тье виси́т на сту́ле áo vắt trên ghế
выжима́ть Động từ
vyžimátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ép, vắt; (nghĩa bóng) bóp nặn, bòn rút, rút.
- выжима́ть бельё vắt quần áo
- выжима́ть лимо́н chanh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vắt tiếng Nga là gì?
"vắt" trong tiếng Nga là висе́ть (động từ), выжима́ть (động từ).