TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vết tiếng Nga là gì?

"vết" trong tiếng Nga là след (danh từ), пятно́ (danh từ).

след Danh từ

sled giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu, vết, vệt, dấu vết, dấu tích.

  • Единственным доказательством были следы спермы, оставшиеся на нижнем белье. Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót.
  • Он исчез без следа. anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết

Xem đầy đủ từ "след": trọng âm, biến cách, cách chia →

пятно́ Danh từ

pjatnó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vết, đốm, vết bẩn.

  • выводи́ть пя́тна tẩy vết bẩn
  • перен. vết nhơ

Xem đầy đủ từ "пятно́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vết tiếng Nga là gì?

"vết" trong tiếng Nga là след (danh từ), пятно́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.