TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vệ sinh tiếng Nga là gì?

"vệ sinh" trong tiếng Nga là туале́т (danh từ), гигие́на (danh từ).

туале́т Danh từ

tualét giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệ sinh, nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, cầu tiêu.

  • Я бегаю в туалет каждые тридцать минут. Cứ 30 phút là tôi lại đi vệ sinh một lần.
  • Я бегаю в туалет каждые полчаса. Cứ 30 phút là tôi lại đi vệ sinh một lần.

Xem đầy đủ từ "туале́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

гигие́на Danh từ

gigijéna giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệ sinh học, [môn] vệ sinh.

Xem đầy đủ từ "гигие́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vệ sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vệ sinh tiếng Nga là gì?

"vệ sinh" trong tiếng Nga là туале́т (danh từ), гигие́на (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.