TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vội tiếng Nga là gì?

"vội" trong tiếng Nga là торопи́ться (động từ), спеши́ть (động từ).

торопи́ться Động từ

toropítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vội, vội đi, đi vội, làm vội, vội vã, vội vàng, hấp tấp.

  • торопи́ться на рабо́ту vội (vội vã, vội vàng, hấp tấp) đi làm
  • торопи́ться на по́езд vội (vội vã, vội vàng, hấp tấp) cho kip lên tàu

Xem đầy đủ từ "торопи́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

спеши́ть Động từ

spešítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vội vàng, vội.

  • Они спешили домой. Họ rất vội vã đi về nhà.
  • Не спеши жениться. Đừng vội cưới.

Xem đầy đủ từ "спеши́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vội tiếng Nga là gì?

"vội" trong tiếng Nga là торопи́ться (động từ), спеши́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.