Vội tiếng Nga là gì?
"vội" trong tiếng Nga là торопи́ться (động từ), спеши́ть (động từ).
торопи́ться Động từ
toropítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vội, vội đi, đi vội, làm vội, vội vã, vội vàng, hấp tấp.
- торопи́ться на рабо́ту vội (vội vã, vội vàng, hấp tấp) đi làm
- торопи́ться на по́езд vội (vội vã, vội vàng, hấp tấp) cho kip lên tàu
Xem đầy đủ từ "торопи́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
спеши́ть Động từ
spešítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vội vàng, vội.
- Они спешили домой. Họ rất vội vã đi về nhà.
- Не спеши жениться. Đừng vội cưới.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- потора́пливатьсяĐộng từ · Vội, vội vàng, vội vã, hấp tấp
- торопли́выйTính từ · Vội, vội vàng, vội vã, hấp tấp, lật đật, cập rập, le te, hấp ta hấp tấp
- поспеша́тьĐộng từ · Vội vàng, vội
- ско́рыйTính từ · Nhanh, chóng, gấp, vội, nhanh chóng, cấp tốc
- впопыха́хPhó từ · Một cách vội vã, vội vàng, vội; (в спешке) trong lúc vội vàng, khi đang vội, trong lúc hấp tấp
- на́скороPhó từ · Một cách vội vã, vội vàng, vội, hấp tấp
- на́спехPhó từ · Vội vã, vội vàng, vội, hấp tấp, vội vội vàng vàng, cập rập, tất bật
Câu hỏi thường gặp
Vội tiếng Nga là gì?
"vội" trong tiếng Nga là торопи́ться (động từ), спеши́ть (động từ).