TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vi phạm tiếng Nga là gì?

"vi phạm" trong tiếng Nga là наруша́ть (động từ).

наруша́ть Động từ

narušátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vi phạm, phạm, không tôn trọng.

  • наруша́ть дисципли́ну vi phạm lỷ luật, phạm kỷ luật
  • наруша́ть зако́н vi phạm luật pháo, phạm pháp

Xem đầy đủ từ "наруша́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vi phạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vi phạm tiếng Nga là gì?

"vi phạm" trong tiếng Nga là наруша́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.