TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xác định tiếng Nga là gì?

"xác định" trong tiếng Nga là определе́ние (danh từ).

определе́ние Danh từ

opredelénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] xác định, ấn định, quy định, qui định, định.

Xem đầy đủ từ "определе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xác định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xác định tiếng Nga là gì?

"xác định" trong tiếng Nga là определе́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.