Xác định tiếng Nga là gì?
"xác định" trong tiếng Nga là определе́ние (danh từ).
определе́ние Danh từ
opredelénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] xác định, ấn định, quy định, qui định, định.
Xem đầy đủ từ "определе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xác định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xác định tiếng Nga là gì?
"xác định" trong tiếng Nga là определе́ние (danh từ).