Xâm phạm tiếng Nga là gì?
"xâm phạm" trong tiếng Nga là нару́шить (động từ), наруша́ть (động từ).
нару́шить Động từ
narúšitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xâm phạm.
наруша́ть Động từ
narušátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xâm phạm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xâm phạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xâm phạm tiếng Nga là gì?
"xâm phạm" trong tiếng Nga là нару́шить (động từ), наруша́ть (động từ).