TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xây tiếng Nga là gì?

"xây" trong tiếng Nga là постро́ить (động từ), стро́ить (động từ).

постро́ить Động từ

postróitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xây, xây dựng.

  • Кто его построил? Ai xây cái kia vậy?
  • Этот дом построил Том. Tom đã xây ngôi nhà này.

Xem đầy đủ từ "постро́ить": trọng âm, biến cách, cách chia →

стро́ить Động từ

stróitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xây, xây dựng.

  • Том строит стену. Tom đang xây tường.
  • Я строю дома из камня. Tôi xây những ngôi nhà bằng đá.

Xem đầy đủ từ "стро́ить": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xây tiếng Nga là gì?

"xây" trong tiếng Nga là постро́ить (động từ), стро́ить (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.