Xây tiếng Nga là gì?
"xây" trong tiếng Nga là постро́ить (động từ), стро́ить (động từ).
постро́ить Động từ
postróitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xây, xây dựng.
- Кто его построил? Ai xây cái kia vậy?
- Этот дом построил Том. Tom đã xây ngôi nhà này.
Xem đầy đủ từ "постро́ить": trọng âm, biến cách, cách chia →
стро́ить Động từ
stróitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xây, xây dựng.
- Том строит стену. Tom đang xây tường.
- Я строю дома из камня. Tôi xây những ngôi nhà bằng đá.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xây tiếng Nga là gì?
"xây" trong tiếng Nga là постро́ить (động từ), стро́ить (động từ).