TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xây dựng lại tiếng Nga là gì?

"xây dựng lại" trong tiếng Nga là перестра́ивать (động từ).

перестра́ивать Động từ

perestráivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xây dựng lại, kiến thiết lại, xây lại.

Xem đầy đủ từ "перестра́ивать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xây dựng lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xây dựng lại tiếng Nga là gì?

"xây dựng lại" trong tiếng Nga là перестра́ивать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.