Xã hội tiếng Nga là gì?
"xã hội" trong tiếng Nga là о́бщество (danh từ), социа́льный (tính từ), обще́ственный (tính từ).
о́бщество Danh từ
óbščestvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xã hội.
- Общество психически нездорово. Xã hội này điên rồi.
- Общество сошло с ума. Xã hội này điên rồi.
социа́льный Tính từ
sociálʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xã hội.
- социа́льная револю́ция [cuộc] cách mạng xã hội
- социа́льное обеспе́чение [chế độ] bảo trợ xã hội, cứu tế xã hội
Xem đầy đủ từ "социа́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →
обще́ственный Tính từ
obščéstvennyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xã hội.
Xem đầy đủ từ "обще́ственный": trọng âm, biến cách, cách chia →
обще́ственность Danh từ
obščéstvennostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công chúng, xã hội.
Xem đầy đủ từ "обще́ственность": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xã hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xã hội tiếng Nga là gì?
"xã hội" trong tiếng Nga là о́бщество (danh từ), социа́льный (tính từ), обще́ственный (tính từ).