TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xã hội tiếng Nga là gì?

"xã hội" trong tiếng Nga là о́бщество (danh từ), социа́льный (tính từ), обще́ственный (tính từ).

о́бщество Danh từ

óbščestvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xã hội.

  • Общество психически нездорово. Xã hội này điên rồi.
  • Общество сошло с ума. Xã hội này điên rồi.

Xem đầy đủ từ "о́бщество": trọng âm, biến cách, cách chia →

социа́льный Tính từ

sociálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xã hội.

  • социа́льная револю́ция [cuộc] cách mạng xã hội
  • социа́льное обеспе́чение [chế độ] bảo trợ xã hội, cứu tế xã hội

Xem đầy đủ từ "социа́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

обще́ственный Tính từ

obščéstvennyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xã hội.

Xem đầy đủ từ "обще́ственный": trọng âm, biến cách, cách chia →

обще́ственность Danh từ

obščéstvennostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công chúng, xã hội.

Xem đầy đủ từ "обще́ственность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xã hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xã hội tiếng Nga là gì?

"xã hội" trong tiếng Nga là о́бщество (danh từ), социа́льный (tính từ), обще́ственный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.