TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xe hơi tiếng Nga là gì?

"xe hơi" trong tiếng Nga là маши́на (danh từ), автомоби́ль (danh từ), автомоби́льный (tính từ).

маши́на Danh từ

mašína giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe hơi, ô tô, xe ô tô, xe.

Xem đầy đủ từ "маши́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

автомоби́ль Danh từ

avtomobílʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiếc ô tô, xe hơi.

  • Автомобили пришли на смену велосипедам. Xe hơi đã thay thế xe đạp.
  • Автомобиль заменил велосипед. Xe hơi đã thay thế xe đạp.

Xem đầy đủ từ "автомоби́ль": trọng âm, biến cách, cách chia →

автомоби́льный Tính từ

avtomobílʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về ô tô, xe hơi.

  • Детройт знаменит своей автомобильной промышленностью. Detroit nổi tiếng về ngành công nghiệp xe hơi.
  • автомоби́льный тра́нспорт vận tải ô tô

Xem đầy đủ từ "автомоби́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe hơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xe hơi tiếng Nga là gì?

"xe hơi" trong tiếng Nga là маши́на (danh từ), автомоби́ль (danh từ), автомоби́льный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.