Багда́д
giống đựcbất động vật
Bagdád[bɐɡˈdat]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Багда́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Багда́д nghĩa là bát-đa, bác đạt.
Nghĩa của Багда́д
Danh từ riêng
- Bát-đa, bác đạt.
Biến cách của Багда́д (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Багда́д |
| Sinh cách кого? чего? | Багда́да |
| Tặng cách кому? чему? | Багда́ду |
| Đối cách кого? что? | Багда́д |
| Công cụ cách кем? чем? | Багда́дом |
| Giới cách о ком? о чём? | Багда́де |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của Багда́д
Câu hỏi thường gặp
Багдад nghĩa là gì?
Багдад (danh từ riêng) nghĩa là bát-đa, bác đạt.
Багдад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Багда́д (phiên âm Latinh Bagdád, IPA [bɐɡˈdat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.