TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Багда́д

giống đựcbất động vật
Bagdád[bɐɡˈdat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Багда́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Багда́д nghĩa là bát-đa, bác đạt.

Nghĩa của Багда́д

Danh từ riêng

  1. Bát-đa, bác đạt.

Biến cách của Багда́д (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Багда́д
Sinh cách кого? чего?Багда́да
Tặng cách кому? чему?Багда́ду
Đối cách кого? что?Багда́д
Công cụ cách кем? чем?Багда́дом
Giới cách о ком? о чём?Багда́де

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của Багда́д

Câu hỏi thường gặp

Багдад nghĩa là gì?

Багдад (danh từ riêng) nghĩa là bát-đa, bác đạt.

Багдад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Багда́д (phiên âm Latinh Bagdád, IPA [bɐɡˈdat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.