дать
дать nghĩa là cho.
Nghĩa của дать
Động từ
- Cho.
Cặp thể của дать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | да́м |
| ты | да́шь |
| он / она́ / оно́ | да́ст |
| мы | дади́м |
| вы | дади́те |
| они́ | даду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | да́л |
| Giống cái (она́) | дала́ |
| Giống trung (оно́) | дало́ |
| Số nhiều (они́) | да́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | да́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | да́йте |
Họ từ của дать
Câu ví dụ với дать
- Ребёнок не заплачет — мать груди не даст. Con không khóc mẹ không cho bú.Tatoeba #7286974
- Я дал ему не только совет, но и велосипед. Tôi không chỉ cho anh ấy lời khuyên mà còn tặng anh ấy một chiếc xe đạp.Tatoeba #1656109
- Дайте мне войти. Cho tôi vào.Tatoeba #2784989
- Я хотел бы дать это Тому. Tôi muốn đưa nó cho Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3544761
- Вы можете дать мне какой-нибудь совет? Bạn có thể cho tôi vài lời khuyên được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5055888
- Я хотел бы дать тебе маленький совет. Tôi muốn cho bạn một lời khuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2036055
- Я хотела бы дать тебе маленький совет. Tôi muốn cho bạn một lời khuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2036056
- Я должен дать вам объяснение. Tôi nợ bạn một lời giải thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3333489
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
дать nghĩa là gì?
дать (động từ) nghĩa là cho.
дать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дать (phiên âm Latinh datʹ, IPA [datʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.