TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ба́зис

giống đựcbất động vật
bázis[ˈbazʲɪs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ба́зис chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ба́зис nghĩa là nền, nền tảng.

Nghĩa của ба́зис

Danh từ

  1. Nền, nền tảng, cơ sở; (triết học), (kinh tế) cơ sở hạ tầng.
    • ба́зис и настро́йкаcơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng

Biến cách của ба́зис (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ба́зисба́зисы
Sinh cách кого? чего?ба́зисаба́зисов
Tặng cách кому? чему?ба́зисуба́зисам
Đối cách кого? что?ба́зисба́зисы
Công cụ cách кем? чем?ба́зисомба́зисами
Giới cách о ком? о чём?ба́зисеба́зисах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ба́зис

Đồng nghĩa

Họ từ của ба́зис

Câu hỏi thường gặp

базис nghĩa là gì?

базис (danh từ) nghĩa là nền, nền tảng.

базис đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ба́зис (phiên âm Latinh bázis, IPA [ˈbazʲɪs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.