TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

беспоко́иться

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bespokóitʹsja[bʲɪspɐˈkoɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên беспоко́иться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

беспоко́иться nghĩa là lo, lo lắng.

Nghĩa của беспоко́иться

Động từ

  1. Lo, lo lắng, lo ngại.

Cặp thể của беспоко́иться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ беспоко́иться

NgôiHiện tại
ябеспоко́юсь
тыбеспоко́ишься
он / она́ / оно́беспоко́ится
мыбеспоко́имся
выбеспоко́итесь
они́беспоко́ятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + беспокоиться.

Quá khứ

Giống đực (он)беспоко́ился
Giống cái (она́)беспоко́илась
Giống trung (оно́)беспоко́илось
Số nhiều (они́)беспоко́ились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)беспоко́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)беспоко́йтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với беспоко́иться

Đồng nghĩa

Họ từ của беспоко́иться

Câu ví dụ với беспоко́иться

  • Не беспокойся. Đừng lo.Tatoeba #5441
  • Она сказала ему не беспокоиться. Cô ấy bảo anh ấy đừng lo lắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1570277
  • Серьёзно, беспокоиться не о чем. Thành thực mà nói, không có gì phải lo lắng về điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8037011
  • Я скажу Тому, что ему не о чем беспокоиться. Tôi sẽ nói với Tom rằng anh ấy không có gì phải lo lắng cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5726981
  • Я никогда за него не беспокоился. Tôi chưa bao giờ phải lo lắng về anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4631876
  • Не беспокойся, я знаю правила игры. Đừng lo, tôi biết cách chơi trò này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13881089
  • Не беспокойтесь, я знаю правила игры. Đừng lo, tôi biết cách chơi trò này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13881090
  • Интересно, почему она так беспокоится. Tôi tự hỏi vì sao cô ấy lại lo lắng đến vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #424097

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

беспокоиться nghĩa là gì?

беспокоиться (động từ) nghĩa là lo, lo lắng.

беспокоиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là беспоко́иться (phiên âm Latinh bespokóitʹsja, IPA [bʲɪspɐˈkoɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.