обеспоко́ить
Dấu sắc trên обеспоко́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обеспоко́ить nghĩa là làm phiền, quấy, làm khó chịu, làm đau.
Nghĩa của обеспоко́ить
Nghĩa lấy theo mục беспокоить.
Động từ
- Làm phiền, quấy, quấy nhiễu, quấy rầy, làm rầy.
- Làm... khó chịu, làm... đau.
- Làm... lo lắng, làm... lo ngại, làm... băn khoăn, làm... không yên tâm, gây... lo sợ.
Chia động từ обеспоко́ить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обеспоко́ю |
| ты | обеспоко́ишь |
| он / она́ / оно́ | обеспоко́ит |
| мы | обеспоко́им |
| вы | обеспоко́ите |
| они́ | обеспоко́ят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обеспоко́ил |
| Giống cái (она́) | обеспоко́ила |
| Giống trung (оно́) | обеспоко́ило |
| Số nhiều (они́) | обеспоко́или |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обеспоко́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обеспоко́йте |
Họ từ của обеспоко́ить
Câu hỏi thường gặp
обеспокоить nghĩa là gì?
обеспокоить (động từ) nghĩa là làm phiền, quấy, làm khó chịu, làm đau.
обеспокоить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обеспоко́ить (phiên âm Latinh obespokóitʹ, IPA [ɐbʲɪspɐˈkoɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.