TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обеспоко́ить

thể hoàn thành
obespokóitʹ[ɐbʲɪspɐˈkoɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обеспоко́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обеспоко́ить nghĩa là làm phiền, quấy, làm khó chịu, làm đau.

Nghĩa của обеспоко́ить

Nghĩa lấy theo mục беспокоить.

Động từ

  1. Làm phiền, quấy, quấy nhiễu, quấy rầy, làm rầy.
  2. Làm... khó chịu, làm... đau.
  3. Làm... lo lắng, làm... lo ngại, làm... băn khoăn, làm... không yên tâm, gây... lo sợ.

Chia động từ обеспоко́ить

NgôiTương lai
яобеспоко́ю
тыобеспоко́ишь
он / она́ / оно́обеспоко́ит
мыобеспоко́им
выобеспоко́ите
они́обеспоко́ят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обеспоко́ил
Giống cái (она́)обеспоко́ила
Giống trung (оно́)обеспоко́ило
Số nhiều (они́)обеспоко́или

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обеспоко́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обеспоко́йте

Họ từ của обеспоко́ить

Câu hỏi thường gặp

обеспокоить nghĩa là gì?

обеспокоить (động từ) nghĩa là làm phiền, quấy, làm khó chịu, làm đau.

обеспокоить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обеспоко́ить (phiên âm Latinh obespokóitʹ, IPA [ɐbʲɪspɐˈkoɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.