TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вая́ть

thể chưa hoàn thành
vajátʹ[vɐˈjætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вая́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вая́ть nghĩa là tạc, khắc.

Nghĩa của вая́ть

Động từ

  1. Tạc, khắc, nặn.

Cặp thể của вая́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вая́ть

NgôiHiện tại
явая́ю
тывая́ешь
он / она́ / оно́вая́ет
мывая́ем
вывая́ете
они́вая́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ваять.

Quá khứ

Giống đực (он)вая́л
Giống cái (она́)вая́ла
Giống trung (оно́)вая́ло
Số nhiều (они́)вая́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вая́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вая́йте

Họ từ của вая́ть

Câu hỏi thường gặp

ваять nghĩa là gì?

ваять (động từ) nghĩa là tạc, khắc.

ваять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вая́ть (phiên âm Latinh vajátʹ, IPA [vɐˈjætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.