вая́ть
Dấu sắc trên вая́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вая́ть nghĩa là tạc, khắc.
Nghĩa của вая́ть
Động từ
- Tạc, khắc, nặn.
Cặp thể của вая́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вая́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вая́ю |
| ты | вая́ешь |
| он / она́ / оно́ | вая́ет |
| мы | вая́ем |
| вы | вая́ете |
| они́ | вая́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ваять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вая́л |
| Giống cái (она́) | вая́ла |
| Giống trung (оно́) | вая́ло |
| Số nhiều (они́) | вая́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вая́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вая́йте |
Họ từ của вая́ть
Câu hỏi thường gặp
ваять nghĩa là gì?
ваять (động từ) nghĩa là tạc, khắc.
ваять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вая́ть (phiên âm Latinh vajátʹ, IPA [vɐˈjætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.