TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вда́ться

thể hoàn thành
vdátʹsja[ˈvdat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вда́ться nghĩa là ăn sâu vào, ấn sâu vào, nhô ra.

Nghĩa của вда́ться

Thể hoàn thành của вдава́ться.

Động từ

  1. Ăn sâu vào, ấn sâu vào.
  2. Nhô ra.
  3. Lõm vào, trũng xuống.

Cặp thể của вда́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вда́ться

NgôiTương lai
явда́мся
тывда́шься
он / она́ / оно́вда́стся
мывдади́мся
вывдади́тесь
они́вдаду́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вда́лся
Giống cái (она́)вдала́сь
Giống trung (оно́)вдало́сь
Số nhiều (они́)вдали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вда́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вда́йтесь

Họ từ của вда́ться

Câu hỏi thường gặp

вдаться nghĩa là gì?

вдаться (động từ) nghĩa là ăn sâu vào, ấn sâu vào, nhô ra.

вдаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вда́ться (phiên âm Latinh vdátʹsja, IPA [ˈvdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.