вда́ться
Dấu sắc trên вда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вда́ться nghĩa là ăn sâu vào, ấn sâu vào, nhô ra.
Nghĩa của вда́ться
Thể hoàn thành của вдава́ться.
Động từ
- Ăn sâu vào, ấn sâu vào.
- Nhô ra.
- Lõm vào, trũng xuống.
Cặp thể của вда́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вда́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вда́мся |
| ты | вда́шься |
| он / она́ / оно́ | вда́стся |
| мы | вдади́мся |
| вы | вдади́тесь |
| они́ | вдаду́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вда́лся |
| Giống cái (она́) | вдала́сь |
| Giống trung (оно́) | вдало́сь |
| Số nhiều (они́) | вдали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вда́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вда́йтесь |
Họ từ của вда́ться
Câu hỏi thường gặp
вдаться nghĩa là gì?
вдаться (động từ) nghĩa là ăn sâu vào, ấn sâu vào, nhô ra.
вдаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вда́ться (phiên âm Latinh vdátʹsja, IPA [ˈvdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.