TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вгоня́ть

thể chưa hoàn thành
vgonjátʹ[vɡɐˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вгоня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вгоня́ть nghĩa là lùa vào, dồn vào.

Nghĩa của вгоня́ть

Động từ

  1. заставить войти, загнать Lùa... vào, dồn... vào, xua... vào.
  2. khẩu ngữ вбивать Đóng... vào.

Cặp thể của вгоня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вгоня́ть

NgôiHiện tại
явгоня́ю
тывгоня́ешь
он / она́ / оно́вгоня́ет
мывгоня́ем
вывгоня́ете
они́вгоня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вгонять.

Quá khứ

Giống đực (он)вгоня́л
Giống cái (она́)вгоня́ла
Giống trung (оно́)вгоня́ло
Số nhiều (они́)вгоня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вгоня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вгоня́йте

Họ từ của вгоня́ть

Câu hỏi thường gặp

вгонять nghĩa là gì?

вгонять (động từ) nghĩa là lùa vào, dồn vào.

вгонять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вгоня́ть (phiên âm Latinh vgonjátʹ, IPA [vɡɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.