взвинти́ть
Dấu sắc trên взвинти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взвинти́ть nghĩa là kích động, làm căng thẳng.
Nghĩa của взвинти́ть
Thể hoàn thành của взви́нчивать.
Động từ
- Kích động, làm căng thẳng.
Cặp thể của взвинти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взвинти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | взвинчу́ |
| ты | взвинти́шь |
| он / она́ / оно́ | взвинти́т |
| мы | взвинти́м |
| вы | взвинти́те |
| они́ | взвинтя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взвинти́л |
| Giống cái (она́) | взвинти́ла |
| Giống trung (оно́) | взвинти́ло |
| Số nhiều (они́) | взвинти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взвинти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взвинти́те |
Họ từ của взвинти́ть
Câu hỏi thường gặp
взвинтить nghĩa là gì?
взвинтить (động từ) nghĩa là kích động, làm căng thẳng.
взвинтить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взвинти́ть (phiên âm Latinh vzvintítʹ, IPA [vzvʲɪnʲˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.