TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взволнова́ть

thể hoàn thành
vzvolnovátʹ[vzvəɫnɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взволнова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взволнова́ть nghĩa là làm nổi sóng, làm gợn sóng, làm xao xuyến.

Nghĩa của взволнова́ть

Thể hoàn thành của волнова́ть.

Động từ

  1. Làm... nổi sóng, làm... gợn sóng, làm... xao động.
  2. Làm... xao xuyến (cảm động, xúc động, hồi hộp, lo lắng).

Cặp thể của взволнова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взволнова́ть

NgôiTương lai
явзволну́ю
тывзволну́ешь
он / она́ / оно́взволну́ет
мывзволну́ем
вывзволну́ете
они́взволну́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)взволнова́л
Giống cái (она́)взволнова́ла
Giống trung (оно́)взволнова́ло
Số nhiều (они́)взволнова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взволну́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взволну́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với взволнова́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của взволнова́ть

Câu hỏi thường gặp

взволновать nghĩa là gì?

взволновать (động từ) nghĩa là làm nổi sóng, làm gợn sóng, làm xao xuyến.

взволновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взволнова́ть (phiên âm Latinh vzvolnovátʹ, IPA [vzvəɫnɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.