взволнова́ть
Dấu sắc trên взволнова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взволнова́ть nghĩa là làm nổi sóng, làm gợn sóng, làm xao xuyến.
Nghĩa của взволнова́ть
Thể hoàn thành của волнова́ть.
Động từ
- Làm... nổi sóng, làm... gợn sóng, làm... xao động.
- Làm... xao xuyến (cảm động, xúc động, hồi hộp, lo lắng).
Cặp thể của взволнова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взволнова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | взволну́ю |
| ты | взволну́ешь |
| он / она́ / оно́ | взволну́ет |
| мы | взволну́ем |
| вы | взволну́ете |
| они́ | взволну́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взволнова́л |
| Giống cái (она́) | взволнова́ла |
| Giống trung (оно́) | взволнова́ло |
| Số nhiều (они́) | взволнова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взволну́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взволну́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với взволнова́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của взволнова́ть
Câu hỏi thường gặp
взволновать nghĩa là gì?
взволновать (động từ) nghĩa là làm nổi sóng, làm gợn sóng, làm xao xuyến.
взволновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взволнова́ть (phiên âm Latinh vzvolnovátʹ, IPA [vzvəɫnɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.