TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завладе́ть

thể hoàn thành
zavladétʹ[zəvɫɐˈdʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên завладе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

завладе́ть nghĩa là chiếm, đoạt, thu hút, làm say mê.

Nghĩa của завладе́ть

Thể hoàn thành của завладева́ть.

Động từ

  1. Chiếm, đoạt, chiếm lấy, đoạt lấy, chiếm lĩnh, chiếm đoạt, xâm chiếm.
  2. Thu hút, làm... say mê, làm... ham mê.
  3. Bắt.

Cặp thể của завладе́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ завладе́ть

NgôiTương lai
язавладе́ю
тызавладе́ешь
он / она́ / оно́завладе́ет
мызавладе́ем
вызавладе́ете
они́завладе́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)завладе́л
Giống cái (она́)завладе́ла
Giống trung (оно́)завладе́ло
Số nhiều (они́)завладе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)завладе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)завладе́йте

Họ từ của завладе́ть

Câu hỏi thường gặp

завладеть nghĩa là gì?

завладеть (động từ) nghĩa là chiếm, đoạt, thu hút, làm say mê.

завладеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завладе́ть (phiên âm Latinh zavladétʹ, IPA [zəvɫɐˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.