TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

води́тельство

giống trungbất động vật
vodítelʹstvo[vɐˈdʲitʲɪlʲstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên води́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

води́тельство nghĩa là sự lãnh đạo, hướng dẫn.

Nghĩa của води́тельство

Danh từ

  1. Sự lãnh đạo, hướng dẫn.
    • под води́тельствомdưới sự lãnh đạo

Biến cách của води́тельство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?води́тельствоводи́тельства
Sinh cách кого? чего?води́тельстваводи́тельств
Tặng cách кому? чему?води́тельствуводи́тельствам
Đối cách кого? что?води́тельствоводи́тельства
Công cụ cách кем? чем?води́тельствомводи́тельствами
Giới cách о ком? о чём?води́тельствеводи́тельствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của води́тельство

Câu hỏi thường gặp

водительство nghĩa là gì?

водительство (danh từ) nghĩa là sự lãnh đạo, hướng dẫn.

водительство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là води́тельство (phiên âm Latinh vodítelʹstvo, IPA [vɐˈdʲitʲɪlʲstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.