воо́чию
voóčiju[vɐˈot͡ɕɪjʊ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên воо́чию chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воо́чию nghĩa là chính mắt mình, tự mắt mình.
Nghĩa của воо́чию
Phó từ
- Chính mắt mình, tự mắt mình; (наглядно) [một cách] trực quan, hiển nhiên, rõ ràng, rõ rệt, rành rành.
- воо́чию уви́детьchính mắt [mình] trông thấy
- воо́чию убеди́тьсяhoàn toàn tin chắc, thấy rất rõ
- воо́чию предста́витьhình dung rõ ràng
Họ từ của воо́чию
Câu hỏi thường gặp
воочию nghĩa là gì?
воочию (phó từ) nghĩa là chính mắt mình, tự mắt mình.
воочию đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воо́чию (phiên âm Latinh voóčiju, IPA [vɐˈot͡ɕɪjʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.