TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воо́чию

voóčiju[vɐˈot͡ɕɪjʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воо́чию chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воо́чию nghĩa là chính mắt mình, tự mắt mình.

Nghĩa của воо́чию

Phó từ

  1. Chính mắt mình, tự mắt mình; (наглядно) [một cách] trực quan, hiển nhiên, rõ ràng, rõ rệt, rành rành.
    • воо́чию уви́детьchính mắt [mình] trông thấy
    • воо́чию убеди́тьсяhoàn toàn tin chắc, thấy rất rõ
    • воо́чию предста́витьhình dung rõ ràng

Họ từ của воо́чию

Câu hỏi thường gặp

воочию nghĩa là gì?

воочию (phó từ) nghĩa là chính mắt mình, tự mắt mình.

воочию đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воо́чию (phiên âm Latinh voóčiju, IPA [vɐˈot͡ɕɪjʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.