TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

встреча́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vstrečátʹ[fstrʲɪˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên встреча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

встреча́ть nghĩa là gặp.

Nghĩa của встреча́ть

Động từ

  1. Gặp.

Cặp thể của встреча́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ встреча́ть

NgôiHiện tại
явстреча́ю
тывстреча́ешь
он / она́ / оно́встреча́ет
мывстреча́ем
вывстреча́ете
они́встреча́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + встречать.

Quá khứ

Giống đực (он)встреча́л
Giống cái (она́)встреча́ла
Giống trung (оно́)встреча́ло
Số nhiều (они́)встреча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)встреча́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)встреча́йте

Họ từ của встреча́ть

Câu hỏi thường gặp

встречать nghĩa là gì?

встречать (động từ) nghĩa là gặp.

встречать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là встреча́ть (phiên âm Latinh vstrečátʹ, IPA [fstrʲɪˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.