встреча́ть
Dấu sắc trên встреча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
встреча́ть nghĩa là gặp.
Nghĩa của встреча́ть
Động từ
- Gặp.
Cặp thể của встреча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ встреча́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | встреча́ю |
| ты | встреча́ешь |
| он / она́ / оно́ | встреча́ет |
| мы | встреча́ем |
| вы | встреча́ете |
| они́ | встреча́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + встречать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | встреча́л |
| Giống cái (она́) | встреча́ла |
| Giống trung (оно́) | встреча́ло |
| Số nhiều (они́) | встреча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | встреча́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | встреча́йте |
Họ từ của встреча́ть
Câu hỏi thường gặp
встречать nghĩa là gì?
встречать (động từ) nghĩa là gặp.
встречать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là встреча́ть (phiên âm Latinh vstrečátʹ, IPA [fstrʲɪˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.