TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вти́скиваться

thể chưa hoàn thành
vtískivatʹsja[ˈftʲiskʲɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вти́скиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вти́скиваться nghĩa là len vào, lọt vào.

Nghĩa của вти́скиваться

Động từ

  1. Len vào, lọt vào, chui vào, chen vào, luồn vào.

Cặp thể của вти́скиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вти́скиваться

NgôiHiện tại
явти́скиваюсь
тывти́скиваешься
он / она́ / оно́вти́скивается
мывти́скиваемся
вывти́скиваетесь
они́вти́скиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + втискиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)вти́скивался
Giống cái (она́)вти́скивалась
Giống trung (оно́)вти́скивалось
Số nhiều (они́)вти́скивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вти́скивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вти́скивайтесь

Họ từ của вти́скиваться

Câu hỏi thường gặp

втискиваться nghĩa là gì?

втискиваться (động từ) nghĩa là len vào, lọt vào.

втискиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вти́скиваться (phiên âm Latinh vtískivatʹsja, IPA [ˈftʲiskʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.