TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вти́снуться

thể hoàn thành
vtísnutʹsja[ˈftʲisnʊt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вти́снуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вти́снуться nghĩa là len vào, lọt vào.

Nghĩa của вти́снуться

Thể hoàn thành của вти́скиваться.

Động từ

  1. Len vào, lọt vào, chui vào, chen vào, luồn vào.

Cặp thể của вти́снуться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вти́снуться

NgôiTương lai
явти́снусь
тывти́снешься
он / она́ / оно́вти́снется
мывти́снемся
вывти́снетесь
они́вти́снутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вти́снулся
Giống cái (она́)вти́снулась
Giống trung (оно́)вти́снулось
Số nhiều (они́)вти́снулись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вти́снись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вти́снитесь

Họ từ của вти́снуться

Câu hỏi thường gặp

втиснуться nghĩa là gì?

втиснуться (động từ) nghĩa là len vào, lọt vào.

втиснуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вти́снуться (phiên âm Latinh vtísnutʹsja, IPA [ˈftʲisnʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.