вти́снуться
Dấu sắc trên вти́снуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вти́снуться nghĩa là len vào, lọt vào.
Nghĩa của вти́снуться
Thể hoàn thành của вти́скиваться.
Động từ
- Len vào, lọt vào, chui vào, chen vào, luồn vào.
Cặp thể của вти́снуться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вти́снуться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вти́снусь |
| ты | вти́снешься |
| он / она́ / оно́ | вти́снется |
| мы | вти́снемся |
| вы | вти́снетесь |
| они́ | вти́снутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вти́снулся |
| Giống cái (она́) | вти́снулась |
| Giống trung (оно́) | вти́снулось |
| Số nhiều (они́) | вти́снулись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вти́снись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вти́снитесь |
Họ từ của вти́снуться
Câu hỏi thường gặp
втиснуться nghĩa là gì?
втиснуться (động từ) nghĩa là len vào, lọt vào.
втиснуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вти́снуться (phiên âm Latinh vtísnutʹsja, IPA [ˈftʲisnʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.