вы́дохнуться
Dấu sắc trên вы́дохнуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́дохнуться nghĩa là hả hơi, bay hơi.
Nghĩa của вы́дохнуться
Thể hoàn thành của выдыха́ться.
Động từ
- Hả hơi, bay hơi, bay mùi.
Cặp thể của вы́дохнуться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́дохнуться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́дохнусь |
| ты | вы́дохнешься |
| он / она́ / оно́ | вы́дохнется |
| мы | вы́дохнемся |
| вы | вы́дохнетесь |
| они́ | вы́дохнутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́дохся |
| Giống cái (она́) | вы́дохлась |
| Giống trung (оно́) | вы́дохлось |
| Số nhiều (они́) | вы́дохлись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́дохнись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́дохнитесь |
Họ từ của вы́дохнуться
Câu hỏi thường gặp
выдохнуться nghĩa là gì?
выдохнуться (động từ) nghĩa là hả hơi, bay hơi.
выдохнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́дохнуться (phiên âm Latinh výdoxnutʹsja, IPA [ˈvɨdəxnʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.