вы́полнить
Dấu sắc trên вы́полнить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́полнить nghĩa là thực hiện, thi hành, hoàn thành, làm tròn.
Nghĩa của вы́полнить
Thể hoàn thành của выполня́ть.
Động từ
- Thực hiện, thi hành, tiến hành.
- Hoàn thành, làm tròn, làm trọn.
- Sáng tạo, sáng tác, làm.
- Tạo tác, tác nghiệp.
Cặp thể của вы́полнить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́полнить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́полню |
| ты | вы́полнишь |
| он / она́ / оно́ | вы́полнит |
| мы | вы́полним |
| вы | вы́полните |
| они́ | вы́полнят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́полнил |
| Giống cái (она́) | вы́полнила |
| Giống trung (оно́) | вы́полнило |
| Số nhiều (они́) | вы́полнили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́полни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́полните |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́полнить
Đồng nghĩa
Họ từ của вы́полнить
Câu ví dụ với вы́полнить
- Том не смог выполнить данное им обещание. Tom đã không giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4440614
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выполнить nghĩa là gì?
выполнить (động từ) nghĩa là thực hiện, thi hành, hoàn thành, làm tròn.
выполнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́полнить (phiên âm Latinh výpolnitʹ, IPA [ˈvɨpəɫnʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.