TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́свободить

thể hoàn thành
výsvoboditʹ[ˈvɨsvəbədʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́свободить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́свободить nghĩa là gỡ ra, làm thoát khỏi, rút ra, giải phóng.

Nghĩa của вы́свободить

Thể hoàn thành của высвобожда́ть.

Động từ

  1. Gỡ... ra, làm... thoát khỏi; (помогать освободиться) giải thoát, giải cứu, giải phóng.
  2. Rút... ra, giải phóng.

Cặp thể của вы́свободить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́свободить

NgôiTương lai
явы́свобожу
тывы́свободишь
он / она́ / оно́вы́свободит
мывы́свободим
вывы́свободите
они́вы́свободят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́свободил
Giống cái (она́)вы́свободила
Giống trung (оно́)вы́свободило
Số nhiều (они́)вы́свободили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́свободи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́свободите

Họ từ của вы́свободить

Câu hỏi thường gặp

высвободить nghĩa là gì?

высвободить (động từ) nghĩa là gỡ ra, làm thoát khỏi, rút ra, giải phóng.

высвободить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́свободить (phiên âm Latinh výsvoboditʹ, IPA [ˈvɨsvəbədʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.