вы́свободиться
Dấu sắc trên вы́свободиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́свободиться nghĩa là thoát khỏi, được giải thoát, được rút ra, được giải phóng.
Nghĩa của вы́свободиться
Thể hoàn thành của высвобожда́ться.
Động từ
- Thoát khỏi, được giải thoát.
- Được rút ra, được giải phóng.
Cặp thể của вы́свободиться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́свободиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́свобожусь |
| ты | вы́свободишься |
| он / она́ / оно́ | вы́свободится |
| мы | вы́свободимся |
| вы | вы́свободитесь |
| они́ | вы́свободятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́свободился |
| Giống cái (она́) | вы́свободилась |
| Giống trung (оно́) | вы́свободилось |
| Số nhiều (они́) | вы́свободились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́свободись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́свободитесь |
Họ từ của вы́свободиться
Câu hỏi thường gặp
высвободиться nghĩa là gì?
высвободиться (động từ) nghĩa là thoát khỏi, được giải thoát, được rút ra, được giải phóng.
высвободиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́свободиться (phiên âm Latinh výsvoboditʹsja, IPA [ˈvɨsvəbədʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.