вы́удить
Dấu sắc trên вы́удить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́удить nghĩa là câu.
Nghĩa của вы́удить
Thể hoàn thành của выу́живать.
Động từ
- Câu; (thể hoàn thành) câu được; (khẩu ngữ) (извлекать) lấy... ra, rút... ra.
Cặp thể của вы́удить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́удить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́ужу |
| ты | вы́удишь |
| он / она́ / оно́ | вы́удит |
| мы | вы́удим |
| вы | вы́удите |
| они́ | вы́удят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́удил |
| Giống cái (она́) | вы́удила |
| Giống trung (оно́) | вы́удило |
| Số nhiều (они́) | вы́удили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́уди |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́удите |
Họ từ của вы́удить
Câu hỏi thường gặp
выудить nghĩa là gì?
выудить (động từ) nghĩa là câu.
выудить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́удить (phiên âm Latinh výuditʹ, IPA [ˈvɨʊdʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.