TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́удить

thể hoàn thành
výuditʹ[ˈvɨʊdʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́удить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́удить nghĩa là câu.

Nghĩa của вы́удить

Thể hoàn thành của выу́живать.

Động từ

  1. Câu; (thể hoàn thành) câu được; (khẩu ngữ) (извлекать) lấy... ra, rút... ra.

Cặp thể của вы́удить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́удить

NgôiTương lai
явы́ужу
тывы́удишь
он / она́ / оно́вы́удит
мывы́удим
вывы́удите
они́вы́удят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́удил
Giống cái (она́)вы́удила
Giống trung (оно́)вы́удило
Số nhiều (они́)вы́удили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́уди
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́удите

Họ từ của вы́удить

Câu hỏi thường gặp

выудить nghĩa là gì?

выудить (động từ) nghĩa là câu.

выудить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́удить (phiên âm Latinh výuditʹ, IPA [ˈvɨʊdʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.