пока́зываться
Dấu sắc trên пока́зываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пока́зываться nghĩa là hiện ra, lộ rõ, xuất hiện, có mặt.
Nghĩa của пока́зываться
Động từ
- становиться видным, проявляться Hiện ra, lộ rõ, ló ra, lộ ra.
- наконе́ц показа́лся бе́регcuối cùng bờ đã hiện ra (lộ rõ)
- являться, приходить куда-л. Xuất hiện, có mặt, ra mắt, xuất đầu lộ diện, đến.
- он нигде́ не пока́зыватьсяаетсяanh ta chẳng xuất đầu lộ diện ở đâu cả, nó không đến đâu cả
- он бои́тся показа́ться вам на глаза́nó sợ không dám ra mắt anh
- он давно́ здесть не пока́зыватьсяалсяlâu nay anh ấy không đến đây
- пока́зываться врачу́đến bác sĩ khám, đi khám bệnh
Cặp thể của пока́зываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пока́зываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пока́зываюсь |
| ты | пока́зываешься |
| он / она́ / оно́ | пока́зывается |
| мы | пока́зываемся |
| вы | пока́зываетесь |
| они́ | пока́зываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + показываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пока́зывался |
| Giống cái (она́) | пока́зывалась |
| Giống trung (оно́) | пока́зывалось |
| Số nhiều (они́) | пока́зывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пока́зывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пока́зывайтесь |
Họ từ của пока́зываться
Câu hỏi thường gặp
показываться nghĩa là gì?
показываться (động từ) nghĩa là hiện ra, lộ rõ, xuất hiện, có mặt.
показываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пока́зываться (phiên âm Latinh pokázyvatʹsja, IPA [pɐˈkazɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.