TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вышвы́ривать

thể chưa hoàn thành
vyšvýrivatʹ[vɨʂˈvɨrʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вышвы́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вышвы́ривать nghĩa là quẳng đi, quăng đi.

Nghĩa của вышвы́ривать

Động từ

  1. Quẳng... đi, quăng... đi, vứt... đi; (выгонять) đuổi... ra, tống... ra.

Cặp thể của вышвы́ривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вышвы́ривать

NgôiHiện tại
явышвы́риваю
тывышвы́риваешь
он / она́ / оно́вышвы́ривает
мывышвы́риваем
вывышвы́риваете
они́вышвы́ривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вышвыривать.

Quá khứ

Giống đực (он)вышвы́ривал
Giống cái (она́)вышвы́ривала
Giống trung (оно́)вышвы́ривало
Số nhiều (они́)вышвы́ривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вышвы́ривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вышвы́ривайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вышвы́ривать

Đồng nghĩa

Họ từ của вышвы́ривать

Câu hỏi thường gặp

вышвыривать nghĩa là gì?

вышвыривать (động từ) nghĩa là quẳng đi, quăng đi.

вышвыривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вышвы́ривать (phiên âm Latinh vyšvýrivatʹ, IPA [vɨʂˈvɨrʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.