TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гёрлфре́нд

gjorlfrɛ́nd[ɡʲɵ(r)ɫˈfrɛnt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гёрлфре́нд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гёрлфре́нд nghĩa là bạn gái, người yêu.

Nghĩa của гёрлфре́нд

Danh từ

  1. Bạn gái, người yêu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гёрлфре́нд

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

гёрлфренд nghĩa là gì?

гёрлфренд (danh từ) nghĩa là bạn gái, người yêu.

гёрлфренд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гёрлфре́нд (phiên âm Latinh gjorlfrɛ́nd, IPA [ɡʲɵ(r)ɫˈfrɛnt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.