TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

абажу́р

giống đựcbất động vật
abažúr[ɐbɐˈʐur] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên абажу́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

абажу́р nghĩa là chụp đèn, tán đèn.

Nghĩa của абажу́р

Danh từ

  1. Chụp đèn, tán đèn, chao đèn.

Biến cách của абажу́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?абажу́рабажу́ры
Sinh cách кого? чего?абажу́раабажу́ров
Tặng cách кому? чему?абажу́руабажу́рам
Đối cách кого? что?абажу́рабажу́ры
Công cụ cách кем? чем?абажу́ромабажу́рами
Giới cách о ком? о чём?абажу́реабажу́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với абажу́р

Đồng nghĩa

Họ từ của абажу́р

Câu hỏi thường gặp

абажур nghĩa là gì?

абажур (danh từ) nghĩa là chụp đèn, tán đèn.

абажур đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là абажу́р (phiên âm Latinh abažúr, IPA [ɐbɐˈʐur]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.