TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заводи́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zavodítʹ[zəvɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заводи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заводи́ть nghĩa là dẫn vào, đưa đến.

Nghĩa của заводи́ть

Động từ

  1. Dẫn vào, đưa đến; khởi động, nổ máy; lên dây (đồng hồ); nuôi (thú); gây dựng, bắt đầu (заводи́ть друзе́й — kết bạn).

Cặp thể của заводи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заводи́ть

NgôiHiện tại
язавожу́
тызаво́дишь
он / она́ / оно́заво́дит
мызаво́дим
вызаво́дите
они́заво́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заводить.

Quá khứ

Giống đực (он)заводи́л
Giống cái (она́)заводи́ла
Giống trung (оно́)заводи́ло
Số nhiều (они́)заводи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заводи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заводи́те

Họ từ của заводи́ть

Câu hỏi thường gặp

заводить nghĩa là gì?

заводить (động từ) nghĩa là dẫn vào, đưa đến.

заводить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заводи́ть (phiên âm Latinh zavodítʹ, IPA [zəvɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.