завести́
Dấu sắc trên завести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
завести́ nghĩa là dẫn vào, đưa đến.
Nghĩa của завести́
Động từ
- Dẫn vào, đưa đến; khởi động, nổ máy (завести́ маши́ну); lên dây (đồng hồ); nuôi (thú); gây dựng, bắt đầu (завести́ семью́ — lập gia đình; завести́ друзе́й — kết bạn).
Cặp thể của завести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ завести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заведу́ |
| ты | заведёшь |
| он / она́ / оно́ | заведёт |
| мы | заведём |
| вы | заведёте |
| они́ | заведу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | завёл |
| Giống cái (она́) | завела́ |
| Giống trung (оно́) | завело́ |
| Số nhiều (они́) | завели́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заведи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заведи́те |
Họ từ của завести́
Câu hỏi thường gặp
завести nghĩa là gì?
завести (động từ) nghĩa là dẫn vào, đưa đến.
завести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là завести́ (phiên âm Latinh zavestí, IPA [zəvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.